Đồng Hồ Vạn Năng Kỹ Thuật Số HIOKI DT4255 – True RMS
Đồng Hồ Vạn Năng Kỹ Thuật Số HIOKI DT4255 – True RMS, Đo AC/DC 1000V, Đo Dòng Kẹp Đến 1000A
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số HIOKI DT4255 là thiết bị đo điện chuyên nghiệp của Hioki – Nhật Bản, được thiết kế cho các công việc kiểm tra, bảo trì và chẩn đoán hệ thống điện, điện công nghiệp và thiết bị điện tử.
DT4255 nổi bật với khả năng đo điện áp DC/AC đến 1000 V, đo điện trở đến 60 MΩ, điện dung đến 10 mF, tần số đến 99.99 kHz và hỗ trợ đo dòng AC bằng kẹp dòng đến 1000 A. Thiết bị cũng tích hợp True RMS, tự động lựa chọn AC/DC và chức năng dò điện áp.
Thông số kỹ thuật HIOKI DT4255
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hioki |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Đo điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 dải |
| Độ chính xác DCV | ±0.3% rdg. ±3 dgt. |
| Đo tần số trên DCV | Đến 99.99 kHz, 4 dải |
| Đo điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải |
| Dải tần AC | 40 Hz – 1 kHz |
| Độ chính xác ACV | 40–500 Hz: ±0.9% rdg. ±3 dgt. |
| Công nghệ đo AC | True RMS |
| Hệ số đỉnh (Crest Factor) | 3 |
| Tự động chọn AC/DC | Có |
| Đo điện trở | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ, 6 dải |
| Độ chính xác điện trở | ±0.7% rdg. ±3 dgt. |
| Đo dòng điện DC | Không hỗ trợ |
| Chuyển đổi 4–20 mA | Không hỗ trợ |
| Đo dòng AC bằng kẹp | 10.00 A đến 1000 A, 7 dải |
| Dải tần đo dòng AC | 40 Hz – 1 kHz |
| Độ chính xác dòng AC bằng kẹp | ±0.9% rdg. ±3 dgt. |
| Đo nhiệt độ | Không hỗ trợ |
| Dò điện áp | Hi: AC 40–600 V; Lo: AC 80–600 V |
| Đo điện dung | 1.000 μF đến 10.00 mF, 5 dải |
| Độ chính xác điện dung | ±1.9% rdg. ±5 dgt. |
| Đo tần số | Đến 99.99 kHz |
1. HIOKI DT4255 – Đồng hồ vạn năng chuyên nghiệp cho điện công nghiệp
HIOKI DT4255 được thiết kế cho người dùng cần một đồng hồ vạn năng có phạm vi đo rộng và khả năng kết hợp với kẹp dòng để kiểm tra dòng AC lớn.
Thiết bị phù hợp cho:
- Kỹ thuật viên điện.
- Kỹ thuật viên bảo trì.
- Bảo trì máy móc công nghiệp.
- Kiểm tra tủ điện.
- Kiểm tra hệ thống điện.
- Chẩn đoán sự cố điện.
- Đo dòng tải AC bằng kẹp dòng.
Với True RMS, khả năng đo AC đến 1000 V và dòng AC bằng kẹp đến 1000 A, DT4255 đáp ứng tốt nhiều nhu cầu đo kiểm tại hiện trường.
2. Đo điện áp DC đến 1000V
HIOKI DT4255 hỗ trợ đo điện áp DC từ:
600.0 mV đến 1000 V
với 5 dải đo.
Độ chính xác cơ bản:
±0.3% rdg. ±3 dgt.
Dải đo này cho phép sử dụng DT4255 trong nhiều ứng dụng từ kiểm tra điện áp thấp đến hệ thống điện áp DC cao.
Thiết bị cũng hỗ trợ đo tần số trên chức năng điện áp DC với phạm vi đến 99.99 kHz, tùy thuộc giới hạn điện áp tối thiểu có thể phát hiện.
3. Đo điện áp AC True RMS đến 1000V
DT4255 hỗ trợ đo điện áp AC từ:
6.000 V đến 1000 V
với 4 dải đo.
Dải tần:
40 Hz – 1 kHz
Trong phạm vi 40–500 Hz, độ chính xác cơ bản đạt:
±0.9% rdg. ±3 dgt.
Thiết bị sử dụng True RMS với hệ số đỉnh 3, giúp kết quả đo AC phù hợp với nhiều dạng tín hiệu trong môi trường điện thực tế.
4. Tự động lựa chọn AC/DC
Một tính năng tiện lợi của HIOKI DT4255 là khả năng tự động lựa chọn AC/DC.
Thay vì phải xác định trước loại điện áp và chuyển chế độ thủ công, người dùng có thể sử dụng chế độ tự động để thực hiện phép đo nhanh hơn.
Tính năng này đặc biệt hữu ích trong công việc bảo trì và kiểm tra điện tại hiện trường.
5. Đo dòng AC bằng kẹp đến 1000A
Đây là một trong những điểm nổi bật của DT4255.
Khi kết hợp với kẹp dòng tương thích, thiết bị có thể đo dòng điện AC từ:
10.00 A đến 1000 A
với 7 dải đo.
Dải tần:
40 Hz – 1 kHz
Độ chính xác cơ bản của hệ thống đo, chưa tính sai số bổ sung của kẹp dòng, đạt:
±0.9% rdg. ±3 dgt.
và sử dụng True RMS, hệ số đỉnh 3.
Ứng dụng đo dòng bằng kẹp
Chức năng này đặc biệt hữu ích khi cần:
- Kiểm tra dòng tải máy móc.
- Đo dòng trong tủ điện.
- Kiểm tra động cơ.
- Kiểm tra hệ thống phân phối điện.
- Chẩn đoán tình trạng tải.
- Đo dòng AC lớn mà không cần đưa dòng tải trực tiếp qua đồng hồ.
Lưu ý: Kẹp dòng là phụ kiện cần lựa chọn tương thích với DT4255 và thông số của phép đo. Sai số thực tế của phép đo dòng sẽ phụ thuộc cả vào đặc tính của kẹp dòng được sử dụng.
6. Đo điện trở đến 60 MΩ
HIOKI DT4255 hỗ trợ đo điện trở từ:
600.0 Ω đến 60.00 MΩ
với 6 dải đo.
Độ chính xác cơ bản:
±0.7% rdg. ±3 dgt.
Phạm vi đo rộng giúp kiểm tra nhiều loại mạch điện, linh kiện, dây dẫn và thiết bị điện.
7. Đo điện dung đến 10 mF
DT4255 hỗ trợ đo điện dung:
1.000 μF đến 10.00 mF
với 5 dải đo.
Độ chính xác cơ bản:
±1.9% rdg. ±5 dgt.
Tính năng này hữu ích khi kiểm tra tụ điện trong thiết bị điện, điện tử và hệ thống điều khiển.
8. Đo tần số đến 99.99 kHz
HIOKI DT4255 hỗ trợ đo tần số đến:
99.99 kHz
với 4 dải đo.
Phạm vi tần số rộng giúp thiết bị phù hợp để kiểm tra:
- Tần số nguồn AC.
- Tín hiệu điện.
- Mạch điều khiển.
- Mạch điện tử.
- Các tín hiệu có tần số cao hơn tần số lưới điện thông thường.
9. Dò điện áp nhanh với hai mức Hi/Lo
DT4255 được trang bị chức năng phát hiện điện áp, gồm hai mức:
Thang Hi
AC 40 – 600 V
Thang Lo
AC 80 – 600 V
Chức năng này giúp người dùng kiểm tra nhanh sự hiện diện của điện áp trong quá trình bảo trì và kiểm tra hệ thống điện.
10. Không hỗ trợ đo nhiệt độ và dòng DC trực tiếp
Theo thông số được cung cấp, HIOKI DT4255 không có chức năng đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện và không có thang đo dòng điện DC trực tiếp.
Đây là điểm cần lưu ý khi lựa chọn model.
Nếu cần đo nhiệt độ, DT4253 sẽ phù hợp hơn.
Nếu cần đo dòng DC trực tiếp đến 10 A, nên cân nhắc các model có chức năng DCA như DT4252/DT4253.
11. So sánh HIOKI DT4255 với DT4252, DT4253 và DT4254
| Tính năng | DT4252 | DT4253 | DT4254 | DT4255 |
|---|---|---|---|---|
| DCV tối đa | 1000 V | 1000 V | 1500 V | 1000 V |
| ACV tối đa | 1000 V | 1000 V | 1000 V | 1000 V |
| True RMS | Có | Có | Có | Có |
| DCA trực tiếp | 10 A | 10 A | — | — |
| ACA bằng kẹp | — | 1000 A | — | 1000 A |
| 4–20 mA | — | Có | — | — |
| Đo nhiệt độ K | — | Có | — | — |
| Dò điện áp | — | — | Có | Có |
| Auto AC/DC | — | Có | Có | Có |
| Điện trở | 60 MΩ | 60 MΩ | — | 60 MΩ |
| Điện dung | 10 mF | 10 mF | — | 10 mF |
| Tần số | 9.999 kHz | 9.999 kHz | 9.999 kHz | 99.99 kHz |
Nên chọn HIOKI DT4255 khi nào?
DT4255 phù hợp nếu bạn cần:
- Đo điện áp AC/DC đến 1000 V.
- Đo dòng AC lớn bằng kẹp đến 1000 A.
- Đo tần số đến 99.99 kHz.
- Đo điện trở đến 60 MΩ.
- Đo điện dung đến 10 mF.
- Dò điện áp nhanh.
- True RMS.
- Tự động nhận biết AC/DC.
Nếu cần đo DC đến 1500 V, nên cân nhắc DT4254. Nếu cần đo nhiệt độ và tín hiệu 4–20 mA, DT4253 sẽ phù hợp hơn.
Mua Đồng Hồ Vạn Năng HIOKI DT4255 Chính Hãng
HIOKI DT4255 là đồng hồ vạn năng chuyên nghiệp phù hợp cho đo điện công nghiệp, bảo trì máy móc và kiểm tra hệ thống điện. Điểm mạnh của model này nằm ở True RMS, đo AC/DC đến 1000 V, đo dòng AC bằng kẹp đến 1000 A, tần số đến 99.99 kHz, điện trở 60 MΩ và điện dung 10 mF.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho kỹ thuật viên cần một thiết bị đo đa năng và thường xuyên phải kiểm tra dòng AC lớn bằng kẹp dòng.
Sieuthidoluong.vn cung cấp và tư vấn các dòng đồng hồ vạn năng HIOKI, giúp khách hàng lựa chọn model phù hợp với nhu cầu đo điện, bảo trì và kiểm tra thiết bị thực tế.

Sieuthidoluong.vn là Nhà phân phối sản phẩm Hioki chính thức tại TP. Hồ Chí Minh. Sieuthidoluong.vn cung cấp các loại Đồng hồ Ampe kìm phục vụ cho mọi nhu cầu công việc. Sản phẩm đảm bảo chất lượng, chính hãng và giá tốt.
[ĐẶT HÀNG: 0398.598.488]
SIEUTHIDOLUONG.VN - CHUYÊN CUNG CẤP:
- Thiết bị đo lường chính hãng: FLUKE, Kyoritsu, Sanwa, Hioki, Lutron, APECH, Wellink, Deree, Delmhost, Accutest, Victor… giá tốt trên thị trường.
- Tư vấn, lắp đặt Thiết bị vệ sinh phòng tắm.
TRUY CẬP WEBSITE Sieuthidoluong.vn - Tham quan mua sắm – GIÁ ƯU ĐÃI
-Chúng tôi chuyên cung cấp Thiết bị đo các loại như:
1. Đồng hồ đo điện: Đồng hồ vạn năng, ampe kìm, đồng hồ đo tụ điện, đồng hồ đo thứ tự pha, đồng hồ đo điện trở đất, đồng hồ đo điện trở cách điện, bút thử điện áp, thiết bị đo lcr
2. Thiết bị đo kiểm tra bình ắc quy
3. Thiết bị đo chất lượng nước: Máy đo độ mặn, bút đo ph, thiết bị đo độ cứng của nước, thiết bị đo độ dẫn điện của nước, Bút đo TDS, máy đo độ tinh khiết của nước, máy đo nồng độ oxy hòa tan trong nước, bút đo độ ngọt
4. Thiết bị đo môi trường: Máy đo cường độ ánh sáng, máy đo tốc độ gió, máy đo độ ồn, máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí, thiết bị đo bụi môi trường
5. Thiết bị đo áp suất: Máy đo áp suất chênh lệch, máy đo áp suất nén
6. Thiết bị đo nhiệt độ: Súng đo nhiệt độ hồng ngoại, thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc, camera nhiệt, Nhiệt kế treo tường, để bàn
7. Thiết bị đo độ ẩm: Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, Máy đo độ ẩm đất, Máy đo độ ẩm giấy, máy đo độ ẩm vải, máy đo độ ẩm nông sản
9. Đồng hồ đo năng lượng mặt trời
10. Thiết bị đo chuyên dụng khác: Thiết bị đo độ rung, thiết bị đo tốc độ vòng quay động cơ, thiết bị đo lực căng vật liệu, thiết bị đo độ dày lớp phủ, thiết bị đo khoảng cách bằng laser, thiết bị đo bức xạ mặt trời, thiết bị đo điện từ trường, thiết bị đo độ dày vật liệu